团体团体 (tuántǐ)tuántǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtđoàn thểTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đoàn thể, đoàn đội, nhóm; đoàn thể