Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国家 (guójiā)

guójiā

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc gia
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhà nước; quốc gia
  2. đất nước; lãnh thổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 国家