Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国家外汇管理局 (guójiā wàihuì guǎnlǐ jú)

guójiā wàihuì guǎnlǐ jú

Hán Việt
quốc gia ngoại hối quản lí cục

Nghĩa

  1. Cơ quan Quản lý Ngoại hối Nhà nước (SAFE)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ