Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国家质量监督检验检疫总局 (guójiā zhìliàng jiāndū jiǎnyàn jiǎnyì zǒngjú)

guójiā zhìliàng jiāndū jiǎnyàn jiǎnyì zǒngjú

Hán Việt
quốc gia chất lượng giám đốc kiểm nghiệm kiểm dịch tổng cục

Nghĩa

  1. AQSIQ
  2. Cơ quan quản lý nhà nước về giám sát, kiểm tra và kiểm dịch chất lượng của CHND Trung Hoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ