Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
有
化
国有化 (guóyǒuhuà)
guóyǒuhuà
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quốc hữu hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quốc hữu hóa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá