Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国籍 (guójí)

guójí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc tịch

Nghĩa

  1. quốc tịch
  2. lai lịch (máy bay, thuyền bè thuộc một nước nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 国籍