Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
在
室
内
在室内 (zàishìnèi)
zàishìnèi
Hán Việt
tại thất nội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trong nhà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
室
shì
buồng; phòng; phòng (cơ quan, mhà máy, trường học)
内
nèi
trong; phía trong, trong vòng, trong phạm vi; nội; phía trong; vợ; họ nhà vợ