Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圭亚那 (guīyǎnà)

guīyǎnà

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
khuê á na

Nghĩa

  1. Guy-a-na; Cộng hoà hợp tác Guy-a-na; Guyana (Cooperative Republic of Guyana, viết tắt là Guy., tên cũ là British Guiana)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 圭亚那