Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
地
面
部
队
地面部队 (dìmiànbùduì)
dìmiànbùduì
Hán Việt
địa diện bộ đội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bộ đội mặt đất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
队
duì
hàng ngũ; đội ngũ; hàng; đội thiếu niên tiền phong