Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坦白 (tǎnbái)

tǎnbái

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thản bạch

Nghĩa

  1. thẳng thắn; ngay thẳng; bộc trực; thản bạch
  2. thú thật
  3. thật thà; nói thật (sai lầm và tội lỗi của bản thân)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 坦白