Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

垃圾车 (lèsèchē)

lèsèchē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạp sắc xa

Nghĩa

  1. xe rác; xe đổ rác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ