Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

垦丁国家公园 (kěn dīng guójiā gōngyuán)

kěn dīng guójiā gōngyuán

Hán Việt
khẩn đinh quốc gia công viên

Nghĩa

  1. Vườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hengchun 恒春半岛, Pingtung district, nam Đài Loan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ