培养培养 (péiyǎng)péiyǎngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtbồi dưỡngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nuôi cấy; gây; gây dựng; cấy2bồi dưỡng; đào tạo; tài bồi