Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

堂兄弟 (tángxiōngdì)

tángxiōngdì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đường huynh đệ

Nghĩa

  1. con trai của anh trai của cha
  2. anh họ nam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ