Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

堂弟媳 (tángdìxí)

tángdìxí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đường đệ tức

Nghĩa

  1. vợ của em họ nam trẻ hơn qua đường dây nam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ