堰塞湖堰塞湖 (yànsāihú)yànsāihúTừ loạiDanh từHán Việtyển tắc hồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hồ bị đập2hồ được hình thành bởi vết trượt đất hoặc dòng dung nham