夕夕 (xī)xīCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từ, Tính từHán ViệttịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chiều tối; chiều hôm; chiều tà; chạng vạng; tịch2buổi tối; ban đêm