夕阳夕阳 (xīyáng)xīyángCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttịch dươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mặt trời chiều; ánh tà; tà dương; nắng chiều, xế chiều, hoàng hôn; nắng chiều