朝夕朝夕 (zhāoxì)zhāoxìTừ loạiDanh từ, Đại từHán Việttriêu tịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sớm chiều; luôn luôn; đán mộ2thời gian ngắn ngủi; phút chốc