Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
外
交
手
腕
外交手腕 (wàijiāoshǒuwàn)
wàijiāoshǒuwàn
Hán Việt
ngoại giao thủ oản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngoại giao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
交
jiāo
giao; nộp; giao nộp; đưa; đến; tới (giờ, mùa)
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
腕
wàn
cổ tay; uyển