Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外交手腕 (wàijiāoshǒuwàn)

wàijiāoshǒuwàn

Hán Việt
ngoại giao thủ oản

Nghĩa

  1. ngoại giao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ