Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外国媒体 (wàiguóméitǐ)

wàiguóméitǐ

Hán Việt
ngoại quốc môi thể

Nghĩa

  1. báo chí nước ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ