Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外汇储备 (wàihuìchǔbèi)

wàihuìchǔbèi

Hán Việt
ngoại hối trừ bị

Nghĩa

  1. Tích trữ ngoại hối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ