外甥女外甥女 (wàishēngnǚ)wàishēngnǚTừ loạiDanh từHán Việtngoại sanh nữLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cháu ngoại gái (con của chị em gái)2cháu ngoại gái (con của con gái)