Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外界 (wàijiè)

wàijiè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngoại giới

Nghĩa

  1. bên ngoài (không gian bên ngoài vật thể, xã hội bên ngoài tổ chức đoàn thể)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ