Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
外
祖
母
外祖母 (wàizǔmǔ)
wàizǔmǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngoại tổ mẫu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bà ngoại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
祖
zǔ
ông; bà; tổ tông; tổ tiên
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô
Từ có chứa 外祖母
曾外祖母
céngwàizǔmǔ
tằng ngoại tổ mẫu
bà cố (bà của mẹ)