Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外科手术 (wàikēshǒushù)

wàikēshǒushù

Hán Việt
ngoại khoa thủ thuật

Nghĩa

  1. ca phẫu thuật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ