Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
多
树
木
多树木 (duōshùmù)
duōshùmù
Hán Việt
đa thụ mộc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhiều cây cối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết
树
shù
cây; trồng; trồng trọt
木
mù
cây; cây cối; mộc; gỗ