Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大刀阔斧 (dàdāokuòfǔ)

dàdāokuòfǔ

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
đại đao khoát phủ

Nghĩa

  1. quyết đoán; mạnh mẽ cả đoán; dứt khoát hẳn hoi; dao to búa lớn (giải quyết công việc dứt khoát dứt điểm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ