大动脉大动脉 (dàdòngmài)dàdòngmàiTừ loạiDanh từHán Việtđại động mạchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1động mạch chủ2huyết mạch (đường giao thông)3mạch máu to; đại động mạch