Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
宇
大宇 (dàyǔ)
dàyǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Daewoo (tập đoàn Hàn Quốc)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
宇
yǔ
nhà; mái hiên; hàng hiên; không gian; thế giới; vũ