宇宇 (yǔ)yǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệtvũLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhà; mái hiên; hàng hiên2không gian; thế giới; vũ3phong độ; khí chất4họ Vũ