Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美国宇航局 (měiguó yǔháng jú)

měiguó yǔháng jú

Hán Việt
mĩ quốc vũ hàng cục

Nghĩa

  1. NASA
  2. Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ