大杀风景大杀风景 (dàshāfēngjǐng)dàshāfēngjǐngHán Việtđại sát phong ảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mất hứng; cụt hứng (tâm trạng bị cụt hứng khi đang vui vẻ)