Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大气层核试验 (dàqìcéng hé shìyàn)

dàqìcéng hé shìyàn

Hán Việt
đại khí tằng hạch thí nghiệm

Nghĩa

  1. thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ