Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大部分 (dàbùfèn)

dàbùfèn

Từ loại
Số từ
Hán Việt
đại bộ phân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đại bộ phận; phần lớn; hầu hết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 大部分