Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天球赤道 (tiānqiúchìdào)

tiānqiúchìdào

Hán Việt
thiên cầu xích đạo

Nghĩa

  1. Đường xích đạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ