Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

太阳光柱 (tàiyángguāngzhù)

tàiyángguāngzhù

Hán Việt
thái dương quang trụ

Nghĩa

  1. trụ năng lượng mặt trời
  2. trụ mặt trời (quang học khí quyển)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ