Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
失
败
主
义
失败主义 (shībàizhǔyì)
shībàizhǔyì
Hán Việt
thất bại chủ nghĩa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chủ nghĩa tự vệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
失
shī
mất; đánh mất; mất đi; thất; lỡ; nhỡ; không nắm chắc
败
bài
thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu); đánh bại; đánh thắng (kẻ thù); chế ng…
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
义
yì
chính nghĩa; hợp với chính nghĩa và lợi ích chung