Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女乘务员 (nǚchéngwùyuán)

nǚchéngwùyuán

Hán Việt
nữ thừa vụ viên

Nghĩa

  1. nữ tiếp viên hàng không

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ