Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
女
性
贬
抑
女性贬抑 (nǚxìngbiǎnyì)
nǚxìngbiǎnyì
Hán Việt
nữ tính biếm ức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
misogyny
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
女
nǚ
gái; nữ; con gái
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
贬
biǎn
hạ; giáng; giảm; sụt (xưa để chỉ giáng chức, nay thường dùng để chỉ xuống giá, giảm giá); xấu; chê; đánh giá thấp
抑
yì
đè xuống; ấn xuống; dìm xuống; ức