抑抑 (yì)yìTừ loạiĐộng từ, Liên Từ, Danh từ, Phó từHán ViệtứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đè xuống; ấn xuống; dìm xuống2ức3hoặc là; hay là4nhưng; mà; vậy mà