Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抑
塞
抑塞 (yìsè)
yìsè
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ức tắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
u ám
2
kìm nén
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抑
yì
đè xuống; ấn xuống; dìm xuống; ức
塞
sāi
lấp; nhồi; nhét; bịt; điền; tắc; nút chặn; nút chai; vật làm ngừng; vật chặn lại