Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抑制 (yìzhì)

yìzhì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ức chế

Nghĩa

  1. ức chế; cầm hãm
  2. đè xuống; dằn xuống; khống chế; nén; át chế
  3. đè ép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 抑制