抑制抑制 (yìzhì)yìzhìTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtức chếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ức chế; cầm hãm2đè xuống; dằn xuống; khống chế; nén; át chế3đè ép