Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抑
制
酶
抑制酶 (yìzhìméi)
yìzhìméi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ức chế môi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ức chế enzym
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抑
yì
đè xuống; ấn xuống; dìm xuống; ức
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
酶
méi
chất xúc tác; dung môi