Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
共
模
抑
制
比
共模抑制比 (Gòng mó yìzhì bǐ)
Gòng mó yìzhì bǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tỷ lệ loại bỏ chế độ chung
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
共
gòng
chung; giống nhau; giống; cùng; cùng chung; đồng
模
mó
mô hình; khuôn; mẫu; mô phỏng; bắt chước
抑
yì
đè xuống; ấn xuống; dìm xuống; ức
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
比
bǐ
so sánh; so đo; đọ; ướm thử