Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
好
几
年
好几年 (hǎojǐnián)
hǎojǐnián
Hán Việt
hảo kỉ niên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vài năm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận
几
jǐ
mấy (hỏi số); kỷ
年
nián
năm; niên; Chú ý: trực tiếp thêm số từ ở phía trước, không phải lượng từ. 注意:前边直接加数词,不用量词