Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
如
夫
人
如夫人 (rúfūrén)
rúfūrén
Hán Việt
như phu nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vợ lẽ (cũ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
如
rú
thích hợp; chiếu theo; như; giống như; dường như
夫
fū
chồng; ông xã; đàn ông (con trai đã thành niên)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường