Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
娜
塔
莉
娜塔莉 (nàtǎlì)
nàtǎlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
na tháp lị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Natalie (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
娜
nuó
mềm mại; mềm mại đẹp đẽ (tư thái)
塔
tǎ
tháp (kiến trúc của Phật giáo, có nhiều kiểu nhiều loại, thường có từ năm tầng đến mười ba tầng không đều nhau, đỉnh rấ…
莉
lì
hoa nhài; hoa lài