Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
莉
莉 (lì)
lì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lị | lê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoa nhài; hoa lài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 莉
茉莉
mòlì
mạt lị
cây hoa nhài; lài; hoa nhài; hoa lài; nhài
萨莉
sàlì
tát lị
Sally (tên)
萝莉
luólì
la lị
một Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)
奥黛莉
Àodàilì
Audrey
娜塔莉
nàtǎlì
na tháp lị
Natalie (tên)
巴宝莉
bābǎolì
ba bảo lị
Burberry
爱莉丝
àilìsī
ái lị ty
Iris (tên)
朱莉娅
zhūlìyà
chu lị á
Julia (tên)