Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巴
宝
莉
巴宝莉 (bābǎolì)
bābǎolì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba bảo lị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Burberry
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巴
bā
trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái
宝
bǎo
báu vật; của quý giá; vật quý; bảo; báu; quý báu
莉
lì
hoa nhài; hoa lài